Bỏ qua đến nội dung

公立

gōng lì
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. công lập

Usage notes

Collocations

Commonly paired with 学校 (公立学校), 医院 (公立医院), 机构 (公立机构).

Common mistakes

公立 only describes institutions (e.g. 学校, 医院). Do not use for 'public' in the sense of open to everyone (公共场所).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这所医院是 公立 的。
This hospital is public.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 公立