Bỏ qua đến nội dung

公认

gōng rèn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. công nhận
  2. 2. được công nhận
  3. 3. được thừa nhận

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

Don't use 公认 as a transitive verb with a direct object like *我们公认他.* Instead, say 我们公认他是英雄 or use it in a passive-like structure: 他被公认为英雄.

Formality

公认 is typically used in formal contexts such as news, academic writing, or official statements. In casual speech, 大家都说 or 一般人都觉得 is more natural.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是 公认 的好老师。
He is universally recognized as a good teacher.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.