Bỏ qua đến nội dung

公证

gōng zhèng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. công chứng

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Commonly paired with 处 (gōngzhèngchù) to mean 'notary office' or 书 (gōngzhèngshū) for 'notarial certificate'.

Common mistakes

Do not confuse with 公正 (gōngzhèng, 'fair/impartial'); 公证 specifically refers to legal notarization.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这份合同需要经过 公证
This contract needs to be notarized.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.