Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hectare
- 2. ha
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemCâu ví dụ
Hiển thị 1这个农场有五十 公顷 。
This farm is 50 hectares.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.