Bỏ qua đến nội dung

公顷

gōng qǐng
HSK 3.0 Cấp 7 Measure word Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hectare
  2. 2. ha

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个农场有五十 公顷
This farm is 50 hectares.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.