六月

liù yuè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. June
  2. 2. sixth month (of the lunar year)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
繡球在 六月 開花。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 342711)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 六月