六月
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. June
- 2. sixth month (of the lunar year)
Câu ví dụ
Hiển thị 3学校每年 六月 举行毕业典礼。
会议定在 六月 上旬。
繡球在 六月 開花。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
学校每年 六月 举行毕业典礼。
会议定在 六月 上旬。
繡球在 六月 開花。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.