六经

liù jīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Six Classics, namely: Book of Songs 詩經|诗经[shī jīng], Book of History 尚書|尚书[shàng shū], Book of Rites 儀禮|仪礼[yí lǐ], the lost Book of Music 樂經|乐经[yuè jīng], Book of Changes 易經|易经[yì jīng], Spring and Autumn Annals 春秋[chūn qiū]

Từ cấu thành 六经