六脚

liù jiǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Liujiao or Liuchiao Township in Chiayi County 嘉義縣|嘉义县[jiā yì xiàn], west Taiwan

Từ cấu thành 六脚