兰山
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. quận Lan Sơn của thành phố Lâm Nghi, Sơn Đông
Từ chứa 兰山
quận Lan Sơn, thuộc thành phố Lâm Nghị, Sơn Đông
dãy núi Hạ Lan, nằm trên biên giới giữa Ninh Hạ và Nội Mông
(loài chim ở Trung Quốc) Mongolian accentor (Prunella koslowi)
(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi đỏ Alashan (Phoenicurus alaschanicus)
dãy núi Helan, nằm trên một phần biên giới giữa Ninh Hạ và Nội Mông