共享
gòng xiǎng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chia sẻ
- 2. hưởng cùng
- 3. hưởng thụ cùng nhau
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1我们可以 共享 这些资源。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.