Bỏ qua đến nội dung

共享

gòng xiǎng
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chia sẻ
  2. 2. hưởng cùng
  3. 3. hưởng thụ cùng nhau

Usage notes

Collocations

Commonly used with 资源 (resources), 信息 (information), 数据 (data) to mean sharing in a formal or technical context.

Formality

Often appears in formal or business contexts; in casual speech, 分享 (fēnxiǎng) is more common for sharing experiences or items.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们可以 共享 这些资源。
We can share these resources.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.