享
Định nghĩa
- 1. thưởng thức
- 2. hưởng thụ
- 3. lợi dụng
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcTừ chứa 享
thưởng thức
thưởng thức
chia sẻ
chia sẻ
nổi tiếng
trị vì
sống đến tuổi (thọ)
hưởng lạc
chủ nghĩa khoái lạc
người theo chủ nghĩa khoái lạc
hưởng thanh phúc
thưởng thức
hưởng phúc
nổi tiếng
thư viện dùng chung
băng thông dùng chung
thư viện dùng chung
thư viện dùng chung
dự án chung
phần mềm chia sẻ
hưởng thụ
hưởng thụ mà không cần làm gì
hưởng thành quả mà không phải làm gì (thành ngữ)
sống thực vật
Cùng hưởng phúc, cùng chịu họa (thành ngữ); cho dù tốt hay xấu
Cùng hưởng phúc, cùng chịu nạn (thành ngữ); cho dù tốt hay xấu
lợi ích vật chất
Creative Commons
tận hưởng