Bỏ qua đến nội dung

共同

gòng tóng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chung
  2. 2. chung tay
  3. 3. cùng nhau

Usage notes

Collocations

共同常与抽象名词搭配,如“共同目标”“共同利益”,不能用于具体事物如“共同汽车”。

Common mistakes

误将“共同”用作动词。例如,“我们共同了一个房间”不正确,应说“我们共同使用一个房间”。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
他们 共同 经历了无数风雨。
They have gone through countless hardships together.
他们 共同 出资创办了这家公司。
They jointly funded the establishment of this company.
他们有着 共同 的兴趣。
They have common interests.
他们结成同盟, 共同 对抗敌人。
They formed an alliance to confront the enemy together.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.