Bỏ qua đến nội dung

共同体

gòng tóng tǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cộng đồng

Usage notes

Collocations

常与“命运”、“利益”搭配,如“命运共同体”、“利益共同体”,表示共享命运或利益的群体。

Formality

多用于正式或学术语境,口语中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们要建设人类命运 共同体
We need to build a community with a shared future for mankind.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.