共用

gòng yòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to share the use of; to have joint use of
  2. 2. communal (bathroom); shared (antenna)
  3. 3. to use, in total, ...

Từ cấu thành 共用