Bỏ qua đến nội dung

共识

gòng shí
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thỏa thuận chung
  2. 2. hiểu biết chung
  3. 3. đồng thuận

Usage notes

Collocations

常与'达成'、'形成'、'取得'等动词搭配,如'达成共识',表示通过协商后意见一致。

Common mistakes

避免与'一致'混淆:'达成一致'强调过程,'达成共识'强调共同认知的结果,两者有时可互换,但'共识'更正式。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
经过讨论,双方终于达成了 共识
After discussion, both parties finally reached a consensus.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.