共识
gòng shí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thỏa thuận chung
- 2. hiểu biết chung
- 3. đồng thuận
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与'达成'、'形成'、'取得'等动词搭配,如'达成共识',表示通过协商后意见一致。
Common mistakes
避免与'一致'混淆:'达成一致'强调过程,'达成共识'强调共同认知的结果,两者有时可互换,但'共识'更正式。
Câu ví dụ
Hiển thị 1经过讨论,双方终于达成了 共识 。
After discussion, both parties finally reached a consensus.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.