Bỏ qua đến nội dung

关怀

guān huái
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quan tâm
  2. 2. chăm sóc
  3. 3. quan tâm đến

Usage notes

Collocations

Often used in set phrases like 关怀备至 (show every possible care) or 关怀体贴 (be thoughtful and caring).

Formality

关怀 is more formal and often used in official or literary contexts, while 关心 is used in daily conversation.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
老师 关怀 每一个学生。
The teacher shows care for every student.
我们应该给予老人更多的 关怀
We should give more care to the elderly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.