Bỏ qua đến nội dung

关机

guān jī
HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tắt máy
  2. 2. ngừng quay phim

Usage notes

Common mistakes

关 is the general verb 'to turn off'; 关机 specifically refers to turning off a machine/device. Do not use 关机 for turning off a light (关灯) or a faucet (关水龙头).

Cultural notes

In film production, 关机 ceremony marks the completion of shooting, often with a celebration.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
电影拍完了,明天就 关机
The film is finished; we'll wrap up shooting tomorrow.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.