Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. liên quan
- 2. liên hệ
- 3. quan hệ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“关联”常与“与”搭配使用,如“A与B相关联”,表示A和B之间存在联系。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这两个问题互相 关联 。
These two issues are related to each other.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.