Bỏ qua đến nội dung

关联

guān lián
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. liên quan
  2. 2. liên hệ
  3. 3. quan hệ

Usage notes

Collocations

“关联”常与“与”搭配使用,如“A与B相关联”,表示A和B之间存在联系。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这两个问题互相 关联
These two issues are related to each other.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.