关门
guān mén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to close a door
- 2. to lock a door
- 3. (of a shop etc) to close (for the night, or permanently)
Câu ví dụ
Hiển thị 2关门 。
请 关门 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.