关门

guān mén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to close a door
  2. 2. to lock a door
  3. 3. (of a shop etc) to close (for the night, or permanently)

Câu ví dụ

Hiển thị 2
关门
Nguồn: Tatoeba.org (ID 472970)
关门
Nguồn: Tatoeba.org (ID 396001)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.