兴县
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Xing county in Lüliang 呂梁|吕梁[Lu:3 liáng], Shanxi 山西
Từ chứa 兴县
Boxing county in Binzhou 濱州|滨州[bīn zhōu], Shandong
Shixing County in Shaoguan 韶關|韶关[sháo guān], Guangdong
Dingxing county in Baoding 保定[bǎo dìng], Hebei
Baoxing County in Ya'an 雅安[yǎ ān], Sichuan
Xinxing county in Yunfu 雲浮|云浮[yún fú], Guangdong
Yongxing county in Chenzhou 郴州[chēn zhōu], Hunan
Haixing county in Cangzhou 滄州|沧州[cāng zhōu], Hebei
Changxing county in Huzhou 湖州[hú zhōu], Zhejiang