兴县
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. huyện Hưng (huyện Xing ở Lüliang, Sơn Tây)
Từ chứa 兴县
huyện Bác Hưng
huyện Thủy Hưng thuộc Thiều Quan, Quảng Đông
huyện Định Hưng, thuộc Bảo Định, Hà Bắc
huyện Bảo Hưng tại Nhã An, Tứ Xuyên
huyện Tân Hưng ở Vân Phù, Quảng Đông
huyện Vĩnh Hưng, thuộc Sâm Châu, Hồ Nam
huyện Hải Hưng, thuộc Thương Châu, Hà Bắc
huyện Trường Hưng tại Hồ Châu, Chiết Giang