Bỏ qua đến nội dung

兴旺

xīng wàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thịnh vượng
  2. 2. phồn thịnh
  3. 3. phát triển

Usage notes

Collocations

常与「生意」「事业」「家族」等搭配,如「生意兴旺」「人丁兴旺」;不能直接形容个人。

Formality

「兴旺」偏口语化,常形容生意、人口等;「繁荣」更正式,多用于经济、文化。