Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thịnh vượng
- 2. phồn thịnh
- 3. phát triển
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与「生意」「事业」「家族」等搭配,如「生意兴旺」「人丁兴旺」;不能直接形容个人。
Formality
「兴旺」偏口语化,常形容生意、人口等;「繁荣」更正式,多用于经济、文化。