Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

兵力

bīng lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. military strength
  2. 2. armed forces
  3. 3. troops

Từ cấu thành 兵力