Bỏ qua đến nội dung

其他

qí tā
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Đại từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khác
  2. 2. cái khác
  3. 3. người khác

Usage notes

Common mistakes

其他 is used as an attributive modifier before nouns. Do not use it as a predicate; e.g., say 他们是其他人 (They are other people), not 他们其他人.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
其他 人都在等你。
The other people are all waiting for you.
这所大学每年都去 其他 城市招生。
This university goes to other cities to recruit students every year.
還有 其他 建議嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6135014)
其他 樣式嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6158463)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.