其他
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. khác
- 2. cái khác
- 3. người khác
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
其他 is used as an attributive modifier before nouns. Do not use it as a predicate; e.g., say 他们是其他人 (They are other people), not 他们其他人.
Câu ví dụ
Hiển thị 4其他 人都在等你。
这所大学每年都去 其他 城市招生。
還有 其他 建議嗎?
有 其他 樣式嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.