其所
Định nghĩa
- 1. nơi của nó
- 2. chỗ của nó
- 3. nơi được chỉ định
Từ chứa 其所
mỗi người đều có chỗ thích hợp
theo ý mình thích
xem 忘乎所以
hợp với sở thích của ai đó
được dùng đúng chỗ
biết nó như vậy mà không biết vì sao nó như vậy (thành ngữ)
đúng như điều mình mong muốn
chiều theo ý thích của ai đó