Bỏ qua đến nội dung

养家糊口

yǎng jiā hú kǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nuôi gia đình (thành ngữ); gặp khó khăn trong việc nuôi sống gia đình