养成
yǎng chéng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nuôi dưỡng
- 2. đào tạo
- 3. thành hình
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
Avoid using 养成 for concrete objects; it's for habits, qualities, or abstract traits. For raising animals or children, use 抚养 or 培养.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个习惯自然而然地 养成 了。
This habit developed naturally.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.