Bỏ qua đến nội dung

养老

yǎng lǎo
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nuôi dưỡng người già
  2. 2. chăm sóc người già
  3. 3. hưởng tuổi già

Usage notes

Collocations

养老 often combines with 金 (pension), 院 (nursing home), 保险 (insurance).

Common mistakes

Don't confuse 养老 (yǎnglǎo) with 退休 (tuìxiū). 养老 emphasizes caring for elderly; 退休 is the state of retiring from work.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他努力工作,为了以后能好好 养老
He works hard so that he can enjoy a good retirement later.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.