内核

nèi hé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. core (of a fruit)
  2. 2. (fig.) the essence (of a concept or doctrine etc)
  3. 3. (geology) inner core
  4. 4. (computing) kernel

Từ cấu thành 内核