Bỏ qua đến nội dung

nèi
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trong
  2. 2. bên trong
  3. 3. nội

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

4 nét

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ liên quan

2 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 5
房间 有一张桌子。
胚胎在母体 逐渐发育。
他居然在一天 完成了这项工作,真是不可思议。
公司的中期目标是在三年 扩大市场。
他很 向。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1148327)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 内

之内
zhī nèi

trong

以内
yǐ nèi

trong vòng

内向
nèi xiàng

nhút nhát

内在
nèi zài

nội tại

内地
nèi dì

lục địa

内外
nèi wài

trong và ngoài

内存
nèi cún

bộ nhớ trong

内容
nèi róng

nội dung

内幕
nèi mù

thông tin nội bộ

内心
nèi xīn

trái tim

内涵
nèi hán

nội hàm

内科
nèi kē

khoa nội

内行
nèi háng

chuyên gia

内衣
nèi yī

quần lót

内部
nèi bù

bên trong

内阁
nèi gé

cabinets

内需
nèi xū

cầu trong nước

国内
guó nèi

trong nước

在内
zài nèi

trong đó

境内
jìng nèi

trong nước

海内外
hǎi nèi wài

trong và ngoài nước

U凸内裤
u tū nèi kù

quần lót nâng ngực nam

丁内酯
dīng nèi zhǐ

butyrolacton

人民内部矛盾
rén mín nèi bù máo dùn

mâu thuẫn trong nội bộ nhân dân

以马内利
yǐ mǎ nèi lì

Em-ma-nu-ên

任内
rèn nèi

trong nhiệm kỳ

企业内网路
qǐ yè nèi wǎng lù

mạng nội bộ doanh nghiệp

光面内质网
guāng miàn nèi zhì wǎng

lưới nội chất trơn

内丘
nèi qiū

huyện Nội Khâu

内丘县
nèi qiū xiàn

huyện Nội Khâu

内中
nèi zhōng

trong đó

内丹
nèi dān

nội đan

内乱
nèi luàn

nội loạn

内人
nèi rén

vợ tôi (khiêm nhường)

内侧
nèi cè

phía trong

内传
nèi zhuàn

nội truyện

内伤
nèi shāng

nội thương

内内
nèi nei

quần lót

内八字脚
nèi bā zì jiǎo

chân chữ bát ngược

内六角圆柱头螺钉
nèi liù jiǎo yuán zhù tóu luó dīng

vít đầu trụ lục giác chìm

内六角扳手
nèi liù jiǎo bān shǒu

cờ lê lục giác trong

内出血
nèi chū xuè

xuất huyết nội

内分泌
nèi fēn mì

nội tiết

内分泌腺
nèi fēn mì xiàn

tuyến nội tiết

内切
nèi qiē

nội tiếp

内切球
nèi qiē qiú

mặt cầu nội tiếp

内务
nèi wù

nội vụ

内务部
nèi wù bù

Bộ Nội vụ

内化
nèi huà

nội hóa

内卡河
nèi kǎ hé

sông Neckar

内卷
nèi juǎn

nội cuộn

内参
nèi cān

hoạn quan

内含
nèi hán

bao hàm

内唇
nèi chún

epipharynx (côn trùng học)

内啡素
nèi fēi sù

endorphin

内啡肽
nèi fēi tài

endorphin

内在几何
nèi zài jǐ hé

hình học nội tại

内在几何学
nèi zài jǐ hé xué

hình học nội tại

内在坐标
nèi zài zuò biāo

tọa độ nội tại

内在美
nèi zài měi

vẻ đẹp nội tâm

内在超越
nèi zài chāo yuè

nội tại siêu việt

内城
nèi chéng

nội thành

内埔
nèi pǔ

Nội Phố

内埔乡
nèi pǔ xiāng

Hương Nội Phố

内场
nèi chǎng

khu vực bên trong

内塔尼亚胡
nèi tǎ ní yà hú

Netanyahu

内外兼修
nèi wài jiān xiū

đẹp cả trong lẫn ngoài

内奸
nèi jiān

nội gián

内定
nèi dìng

ấn định trước

内室
nèi shì

phòng trong

内容管理系统
nèi róng guǎn lǐ xì tǒng

hệ thống quản lý nội dung

内层
nèi céng

lớp trong

内布拉斯加
nèi bù lā sī jiā

Nebraska

内布拉斯加州
nèi bù lā sī jiā zhōu

Nebraska

内幕交易
nèi mù jiāo yì

giao dịch nội gián

内廷
nèi tíng

nội đình

内建
nèi jiàn

tích hợp sẵn

内弟
nèi dì

em vợ

内径
nèi jìng

đường kính trong

内心世界
nèi xīn shì jiè

thế giới nội tâm

内心戏
nèi xīn xì

kịch tâm lý nội tâm

内心深处
nèi xīn shēn chù

tận đáy lòng

内急
nèi jí

buồn đi vệ sinh

内情
nèi qíng

nội tình

内忧外困
nèi yōu wài kùn

nội ưu ngoại khốn

内忧外患
nèi yōu wài huàn

nội ưu ngoại hoạn

内战
nèi zhàn

nội chiến

内插
nèi chā

nội suy

内政
nèi zhèng

nội chính

内政部
nèi zhèng bù

Bộ Nội vụ

内政部长
nèi zhèng bù zhǎng

Bộ trưởng Nội vụ

内敛
nèi liǎn

hướng nội

内斜视
nèi xié shì

lác trong

内服
nèi fú

uống thuốc

内核
nèi hé

lõi

内比都
nèi bǐ dū

Naypyidaw

内江
nèi jiāng

Nội Giang

内江市
nèi jiāng shì

Nội Giang

内流
nèi liú

chảy vào trong

内流河
nèi liú hé

sông nội lưu

内涵意义
nèi hán yì yì

nghĩa hàm ngôn

内测
nèi cè

thử nghiệm nội bộ

内湖
nèi hú

Nội Hồ

内湖区
nèi hú qū

Quận Nội Hồ

内源
nèi yuán

nguồn nội sinh

内涝
nèi lào

ngập lụt nội đô

内熵
nèi shāng

entropy nội tại

内燃
nèi rán

đốt trong

内燃机
nèi rán jī

động cơ đốt trong

内燃机车
nèi rán jī chē

đầu máy diesel

内营力
nèi yíng lì

nội lực

内爆
nèi bào

nổ tung vào trong

内爆法原子弹
nèi bào fǎ yuán zǐ dàn

bom nguyên tử kiểu nổ sụp

内生的
nèi shēng de

nội sinh

内用
nèi yòng

uống thuốc

内疚
nèi jiù

mặc cảm tội lỗi

内皮
nèi pí

nội mô

内省
nèi xǐng

nội tỉnh

内省性
nèi xǐng xìng

hướng nội

内眷
nèi juàn

nội quyến

内眼角
nèi yǎn jiǎo

khóe mắt trong

内码
nèi mǎ

mã nội bộ

内科学
nèi kē xué

nội khoa

内科医生
nèi kē yī shēng

bác sĩ nội khoa

内稃
nèi fū

mày trong

内积
nèi jī

tích vô hướng

内窥镜
nèi kuī jìng

nội soi

内细胞团
nèi xì bāo tuán

khối tế bào trong

内线交易
nèi xiàn jiāo yì

giao dịch nội gián

内线消息
nèi xiàn xiāo xi

tin nội bộ

内置
nèi zhì

tích hợp sẵn

内罗毕
nèi luó bì

Nairobi

内耗
nèi hào

nội hao

内耳
nèi ěr

tai trong

内耳道
nèi ěr dào

ống tai trong

内联网
nèi lián wǎng

mạng nội bộ

内胎
nèi tāi

ruột xe

内胚层
nèi pēi céng

nội bì

内能
nèi néng

nội năng

内膜
nèi mó

màng trong

内脏
nèi zàng

nội tạng

内臣
nèi chén

nội thần

内华达
nèi huá dá

Nevada

内华达州
nèi huá dá zhōu

Nevada

内蒙
nèi měng

Nội Mông

内蒙古大学
nèi měng gǔ dà xué

Đại học Nội Mông Cổ

内行看门道,外行看热闹
nèi háng kàn mén dao , wài háng kàn rè nao

người trong nghề xem đường đi nước bước, kẻ ngoài nghề chỉ xem náo nhiệt

内衣裤
nèi yī kù

đồ lót

内袋
nèi dài

túi trong

内装
nèi zhuāng

nội thất

内里
nèi lǐ

bên trong

内裤
nèi kù

quần lót

内衬
nèi chèn

lớp lót

内视镜
nèi shì jìng

nội soi

内观
nèi guān

nội quan

内讧
nèi hòng

nội chiến

内详
nèi xiáng

nội dung chi tiết bên trong

内贸
nèi mào

nội thương

内贾德
nèi jiǎ dé

Mahmoud Ahmadinejad (1956-), chính trị gia Hồi giáo cực đoan Iran, tổng thống Iran 2005-2013

内宾
nèi bīn

khách nội địa

内质网
nèi zhì wǎng

lưới nội chất

内购
nèi gòu

mua nội bộ

内踝
nèi huái

mắt cá trong

内部事务
nèi bù shì wù

nội bộ

内部矛盾
nèi bù máo dùn

mâu thuẫn nội bộ

内部网
nèi bù wǎng

mạng nội bộ

内部斗争
nèi bù dòu zhēng

đấu tranh nội bộ

内乡
nèi xiāng

huyện Nội Hương

内乡县
nèi xiāng xiàn

huyện Nội Hương

内酯
nèi zhǐ

lacton

内酰胺酶
nèi xiān àn méi

beta-lactamase

内销
nèi xiāo

bán trong nước

内门
nèi mén

Nội Môn

内门乡
nèi mén xiāng

Nội Môn hương

内阁总理大臣
nèi gé zǒng lǐ dà chén

Nội các Tổng lý Đại thần

内院
nèi yuàn

sân trong

内陆
nèi lù

nội địa

内陆国
nèi lù guó

quốc gia không giáp biển

内陆河
nèi lù hé

sông nội địa

内饰
nèi shì

nội thất

内斗
nèi dòu

nội đấu

内鬼
nèi guǐ

nội gián

内黄
nèi huáng

huyện Nội Hoàng

内黄县
nèi huáng xiàn

huyện Nội Hoàng

其内
qí nèi

bên trong đó

分内
fèn nèi

trong phạm vi trách nhiệm của mình

卡内基
kǎ nèi jī

Carnegie (tên)

卡内基梅隆大学
kǎ nèi jī méi lóng dà xué

Đại học Carnegie Mellon

哈博罗内
hā bó luó nèi

Gaborone, thủ đô của Botswana

哈梅内伊
hā méi nèi yī

Khamenei, Giáo chủ Aly (1939-), Lãnh tụ tối cao Iran, còn gọi là Ali Khamenei

四海之内皆兄弟
sì hǎi zhī nèi jiē xiōng dì

bốn biển đều là anh em

圈内
quān nèi

giới nội bộ

国内外
guó nèi wài

trong nước và quốc tế

国内安全保卫局
guó nèi ān quán bǎo wèi jú

Cục Bảo vệ An ninh Nội địa

国内战争
guó nèi zhàn zhēng

nội chiến

国内生产总值
guó nèi shēng chǎn zǒng zhí

tổng sản phẩm quốc nội

国内线
guó nèi xiàn

đường bay nội địa

国共内战
guó gòng nèi zhàn

Nội chiến Quốc-Cộng

国外内
guó wài nèi

quốc tế và trong nước

在室内
zài shì nèi

trong nhà