Bỏ qua đến nội dung

内行

nèi háng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chuyên gia
  2. 2. người có kinh nghiệm
  3. 3. người giỏi

Usage notes

Common mistakes

注意区分“内行”与“内涵”;“内行”指懂行,“内涵”指内在涵养。

Formality

“内行”常用于口语和书面语,形容人时较为中性,可用于自谦或赞扬他人。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他对电脑很 内行
He is very knowledgeable about computers.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.