Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chuyên gia
- 2. người có kinh nghiệm
- 3. người giỏi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
注意区分“内行”与“内涵”;“内行”指懂行,“内涵”指内在涵养。
Formality
“内行”常用于口语和书面语,形容人时较为中性,可用于自谦或赞扬他人。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他对电脑很 内行 。
He is very knowledgeable about computers.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.