Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

再制

zài zhì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to make more of the same thing
  2. 2. to reproduce
  3. 3. to reprocess
  4. 4. to remanufacture