Bỏ qua đến nội dung

再度

zài dù
HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. một lần nữa
  2. 2. lại một lần nữa
  3. 3. một lần nữa nữa

Usage notes

Common mistakes

Don't use ‘再度’ with 一次 (e.g. ‘再度一次’) because 度 already implies ‘time’. Use ‘再次’ or ‘再来一次’ instead.

Formality

‘再度’ is a formal adverb mostly used in writing or formal speech; ‘再次’ is the neutral, everyday equivalent.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
再度 赢得了比赛。
He won the match once again.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.