Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiếp tục phấn đấu
- 2. nỗ lực không ngừng
- 3. kiên trì không nghỉ
Usage notes
Common mistakes
不要写“再接再励”。“厉”表示严格、猛烈,不是“鼓励”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1考试没通过,别灰心, 再接再厉 !
You didn't pass the exam, don't lose heart, keep at it!
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.