Bỏ qua đến nội dung

再接再厉

zài jiē zài lì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiếp tục phấn đấu
  2. 2. nỗ lực không ngừng
  3. 3. kiên trì không nghỉ

Usage notes

Common mistakes

不要写“再接再励”。“厉”表示严格、猛烈,不是“鼓励”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
考试没通过,别灰心, 再接再厉
You didn't pass the exam, don't lose heart, keep at it!

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.