再现
zài xiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tái tạo
- 2. khôi phục
- 3. tái hiện
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
Often used with 场景 (scene) or 历史 (history), as in 再现历史场景.
Common mistakes
Do not confuse with 表现 (biǎoxiàn, to express); 再现 is about recreating, not expressing.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个电影 再现 了古代的生活。
This film recreates ancient life.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.