Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

再起

zài qǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to arise again
  2. 2. to make a comeback
  3. 3. resurgence

Từ cấu thành 再起