Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

再造

zài zào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to give a new lease of life
  2. 2. to reconstruct
  3. 3. to reform
  4. 4. to rework
  5. 5. to recycle
  6. 6. to reproduce (copies, or offspring)
  7. 7. restoration
  8. 8. restructuring