冒牌

mào pái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fake
  2. 2. impostor
  3. 3. quack (doctor)
  4. 4. imitation brand

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那是 冒牌 貨。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10674139)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.