冒牌
mào pái
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. fake
- 2. impostor
- 3. quack (doctor)
- 4. imitation brand
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.