Bỏ qua đến nội dung

冒险

mào xiǎn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mạo hiểm
  2. 2. phiêu lưu

Usage notes

Collocations

Commonly used with 不要 (búyào) to warn against taking risks: 不要冒险 (búyào màoxiǎn, 'don't take risks').

Formality

Used in both formal and informal settings, but 冒险家 (màoxiǎnjiā, 'adventurer') can have a slightly formal or literary tone.

Từ cấu thành 冒险