Bỏ qua đến nội dung

冒领

mào lǐng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mạo lĩnh
  2. 2. chiếm đoạt bằng mạo danh

Từ cấu thành 冒领