Bỏ qua đến nội dung

写字

xiě zì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to write characters

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我喜欢用钢笔 写字
I like to write with a fountain pen.
老师在黑板上 写字
The teacher writes on the blackboard.
你在 写字
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1623402)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 写字