Bỏ qua đến nội dung

写完

xiě wán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to finish writing

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我参考了很多书,才 写完 这篇文章。
I consulted many books to finish writing this article.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.