Bỏ qua đến nội dung

写法

xiě fǎ
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. style of writing (literary style)
  2. 2. way of writing a character
  3. 3. spelling

Từ cấu thành 写法