Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tranh vẽ
- 2. miêu tả
- 3. tranh chân dung
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Usually appears with 是 as 是……的写照, e.g., 是时代的写照 (is a portrayal of the era).
Common mistakes
Don't confuse with 照片 (photograph); 写照 is metaphorical, not a literal photo.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这部电影是当代社会的真实 写照 。
This film is a true portrayal of contemporary society.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.