Bỏ qua đến nội dung

写照

xiě zhào
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tranh vẽ
  2. 2. miêu tả
  3. 3. tranh chân dung

Usage notes

Collocations

Usually appears with 是 as 是……的写照, e.g., 是时代的写照 (is a portrayal of the era).

Common mistakes

Don't confuse with 照片 (photograph); 写照 is metaphorical, not a literal photo.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这部电影是当代社会的真实 写照
This film is a true portrayal of contemporary society.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.