Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người lính
- 2. quân nhân
- 3. người phục vụ trong quân đội
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常见搭配:退役军人(退伍军人)、职业军人、军人家属。
Formality
“军人”是正式、广泛的称呼,涵盖所有军种和军衔;日常口语中有时也用“当兵的”但更随意。
Câu ví dụ
Hiển thị 1军人 必须服从命令。
Soldiers must obey orders.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.