Bỏ qua đến nội dung

军人

jūn rén
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người lính
  2. 2. quân nhân
  3. 3. người phục vụ trong quân đội

Usage notes

Collocations

常见搭配:退役军人(退伍军人)、职业军人、军人家属。

Formality

“军人”是正式、广泛的称呼,涵盖所有军种和军衔;日常口语中有时也用“当兵的”但更随意。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
军人 必须服从命令。
Soldiers must obey orders.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.