Bỏ qua đến nội dung

军嫂

jūn sǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vợ quân nhân
  2. 2. vợ của quân nhân