Bỏ qua đến nội dung

军队

jūn duì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quân đội
  2. 2. lực lượng vũ trang

Usage notes

Common mistakes

军队是集合名词,指整个武装力量,不可说“一个军队”,应说“一支军队”或具体单位如“一个连”。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
军队 占领了那个国家。
The army occupied that country.
军队 向敌人发动进攻。
The army launched an attack against the enemy.
他在 军队 里当参谋。
He works as a staff officer in the army.
这支 军队 的任务是牵制敌人。
The mission of this army is to pin down the enemy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.