Bỏ qua đến nội dung

农村

nóng cūn
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làng
  2. 2. khu nông thôn
  3. 3. nông thôn

Usage notes

Common mistakes

农村 is often used as a noun or attributive, e.g., 农村生活 (rural life). Do not use it as a standalone location without a preposition like 在 (zài) when indicating location.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他在 农村 种地。
He farms in the countryside.
我们明天去 农村 考察。
We will go to the countryside to inspect tomorrow.
我小时候在 农村 长大。
I grew up in a rural area when I was young.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.